Nhà truyền thống của mỗi vùng là lời giải cho khí hậu nơi nó đứng, được thử qua nhiều thế hệ: mái dốc và hiên sâu cho mưa nắng, cửa nhiều và vách thưa cho gió, sàn cao cho lũ và ẩm, tường dày cho rét. Làm nhà mới không cần chép nguyên ngôi nhà xưa, nhưng nên giữ những nguyên lý ấy rồi thêm vào tiện nghi của đời sống hôm nay.
Phần dưới đi qua những kiểu nhà quen thuộc của từng miền, chỉ ra chi tiết nào sinh ra để chống chọi với thời tiết, và cách mang chi tiết đó vào ngôi nhà gạch, mái tôn, mái ngói mà các gia đình ở quê đang xây hôm nay.
Nhà truyền thống là bài học được thử qua nhiều đời
Ông cha ta làm nhà khi chưa có quạt điện, máy lạnh, máy hút ẩm. Ngôi nhà phải tự mát vào mùa hè, tự khô vào mùa mưa, đủ ấm vào mùa rét, chịu được gió bão với vật liệu có sẵn quanh làng: tre, gỗ, đất, rơm, lá, gạch, ngói. Những chi tiết không hợp sẽ bị bỏ dần qua nhiều đời, những chi tiết hợp được giữ lại và truyền đi.
Vì thế, nhìn kỹ một ngôi nhà cổ trong làng là đọc được khí hậu nơi ấy. Mái dốc tới đâu cho biết mưa lớn cỡ nào; hiên sâu bao nhiêu cho biết nắng gắt và mưa hắt ra sao; nền cao bao nhiêu, có gác hay không cho biết nước từng lên tới đâu.
Nhà truyền thống cũng có giới hạn: tối, thiếu nhà vệ sinh trong nhà, bếp khói, dễ mối mọt, dễ cháy, khó chịu được bão lớn nếu không được chằng chống. Học từ nhà xưa không có nghĩa là chấp nhận những điểm yếu ấy, mà là tách phần nguyên lý ra khỏi phần vật liệu và tập quán cũ.
Ở nhiều làng, những ngôi nhà cổ còn lại đang được người trong vùng gìn giữ như một phần ký ức. Trước khi xây mới, dành một buổi đi thăm vài nhà cũ trong xóm, hỏi chủ nhà mùa nào trong nhà dễ chịu nhất, chỗ nào hay dột, hay ẩm, là cách học rẻ và chính xác nhất.
Nhà ba gian, năm gian ở đồng bằng Bắc Bộ
Ngôi nhà ba gian hai chái hay năm gian của làng quê Bắc Bộ thường quay về hướng Nam, có mái ngói dốc, hiên trước rộng, tường hồi hai bên xây kín, phía sau ít cửa. Trước nhà là sân gạch, xa hơn là ao, quanh nhà có vườn và luỹ tre. Đó là một hệ thống trọn vẹn chứ không chỉ là một ngôi nhà.
Mặt Nam mở rộng đón gió mát mùa hè thổi qua mặt ao; hiên sâu che nắng hè lúc mặt trời cao nhưng để nắng đông chiếu xiên vào nhà. Tường hồi kín và mặt sau ít cửa chắn gió mùa Đông Bắc. Mái ngói có lớp không khí bên dưới, ngói đất nung thở được nên nhà ít đọng nước mùa nồm.
Cửa bức bàn là những tấm cửa gỗ có thể tháo lắp: mùa hè tháo bớt để nhà thoáng như một cái hiên lớn, mùa đông lắp lại kín. Đây là ý tưởng rất đáng học cho nhà mới ở miền Bắc, nơi nhà cần mở rộng vào mùa hè và đóng kín vào mùa rét, mùa nồm. Ngày nay có thể làm bằng cửa xếp, cửa trượt nhiều cánh, cửa có chớp và kính.
Sân gạch đất nung hút nước mưa nhanh, khô nhanh, làm chỗ phơi thóc; ao vừa trữ nước, nuôi cá, vừa làm mát gió. Nhà mới không nhất thiết có ao, nhưng sân lát vật liệu thoát nước tốt, một bể nước mưa hay một khoảnh vườn trước nhà vẫn mang lại phần lớn lợi ích ấy.
Nhà rường Huế và nhà miền Trung chịu nắng, bão, lũ
Nhà rường ở vùng Huế và nhiều làng miền Trung có bộ khung gỗ liên kết bằng mộng, mái ngói dốc, tường bao bằng gạch hoặc ván, thường nằm trong một khu vườn kín có cây cối che chắn. Bộ khung gỗ được làm sao cho khi lũ lên, nước rút đi, nhà vẫn đứng; mái ngói nặng và dốc chịu mưa lớn mùa thu đông.
Vườn nhà ở Huế thường có bình phong, cây cối, hồ nước trước nhà. Ngoài ý nghĩa văn hoá, những thứ ấy tạo bóng râm, chắn bớt gió nóng, làm mát không khí trước khi vào nhà trong những tháng nắng gắt.
Ở những vùng hay lũ, nhiều nhà có gác hoặc sàn gác bằng gỗ để đưa đồ đạc, lương thực lên cao khi nước vào. Nhà phố cổ Hội An, nay thuộc Đà Nẵng, nổi tiếng với những sàn gác có ô mở để kéo hàng hoá lên trên khi lũ về, một chi tiết sinh ra hoàn toàn từ chuyện sống chung với nước.
Nhà mới ở miền Trung có thể giữ những nguyên lý ấy bằng vật liệu hiện đại: khung chắc liên kết tốt, mái dốc neo kỹ, vườn cây chắn gió nóng, gác hoặc kệ cao tránh lũ, nền cao. Phần khung chịu bão, chịu lũ phải được người có chứng chỉ thiết kế hoặc kỹ sư tính, không dựa vào kinh nghiệm truyền miệng.
Nhà Nam Bộ: mái cao, hàng ba và nhà sàn ven sông
Nhà truyền thống Nam Bộ thường có mái cao, rộng, lợp ngói hoặc lá dừa nước, phía trước có hàng ba, tức dải hiên rộng chạy dọc mặt tiền, nơi cả nhà ngồi hóng mát, tiếp khách, phơi đồ. Bên trong ít vách ngăn, các gian thông nhau, vách gỗ có song thưa, cửa nhiều cánh, gió đi xuyên suốt.
Mái cao giúp lớp khí nóng nằm xa đầu người, mái lá dừa nước dày cách nhiệt tốt và mưa rơi không ồn. Hàng ba rộng che nắng quanh năm và chặn mưa giông hắt vào nhà. Nhà chữ đinh, nhà xuyên trính, nhà ba gian Nam Bộ đều có chung tinh thần mở và thoáng ấy.
Ven sông, ven kênh ở miền Tây có nhà sàn, nhà cất trên cọc, sàn cách mặt nước, cầu ván dẫn ra bến. Đây là lời giải cho nước lên xuống theo con nước, theo mùa lũ. Ngày nay việc cất nhà lấn ra lòng sông, kênh không còn được phép và nguy hiểm vì sạt lở; nhưng nguyên lý nâng sàn sinh hoạt cao hơn mức nước vẫn đúng với mọi nhà ven nước.
Nhà mới ở Nam Bộ học được: mái cao có khoảng thoáng và cách nhiệt, hàng ba hay hiên rộng trước nhà, ít vách kín, cửa có chớp và lưới muỗi, nền cao tránh triều. Mái lá giờ ít dùng vì dễ cháy và cần thay thường xuyên, nhưng cảm giác mát dưới mái lá có thể tìm lại phần nào bằng mái cao, có trần và lớp cách nhiệt.
Nhà sàn, nhà trình tường ở Tây Nguyên và vùng núi
Nhà sàn cách mặt đất. Nhà sàn của nhiều dân tộc Tây Nguyên và miền núi phía Bắc có sàn cao, gầm thoáng. Sàn cao tránh ẩm từ đất trong mùa mưa dài, tránh nước chảy tràn trên sườn dốc, tránh thú. Gió lùa dưới gầm giữ sàn khô.
Mái lớn phủ thấp. Nhà dài, nhà sàn Tây Nguyên có mái lớn, dốc, phủ thấp xuống, che kín vách khỏi mưa hắt suốt mùa mưa và giữ hơi ấm bên trong vào đêm lạnh.
Bếp lửa giữa nhà. Bếp lửa vừa nấu ăn, vừa sưởi ấm, vừa hun khói cho mái và sàn khô, chống mối mọt, lại là chỗ cả nhà quây quần. Nhà mới có thể giữ ý tưởng một gian bếp ấm làm trung tâm, nhưng phải có đường thoát khói và an toàn cháy.
Nhà trình tường giữ ấm. Người Hà Nhì, người Mông ở vùng cao phía Bắc có nhà tường đất nện dày. Tường đất hấp thụ nhiệt ban ngày, toả ra ban đêm, giữ trong nhà ấm áp giữa những đêm rét, và mát vào trưa hè.
Vật liệu tại chỗ. Gỗ, tre, nứa, đất, lá đều lấy từ quanh bản, dễ sửa khi hỏng. Nhà mới không nhất thiết dùng vật liệu ấy, nhưng nên hiểu vì sao chúng hợp với khí hậu để chọn vật liệu thay thế có tính chất tương tự.
Chi tiết nhà xưa và cách mang vào nhà mới
Bảng dưới gom những chi tiết hợp khí hậu của nhà truyền thống các miền và cách làm lại bằng vật liệu, tiện nghi hôm nay.
| Chi tiết nhà xưa | Vùng | Nó giải quyết gì | Làm lại ở nhà mới |
|---|---|---|---|
| Cửa bức bàn tháo lắp | Bắc Bộ | Mở rộng mùa hè, kín mùa rét | Cửa xếp, cửa trượt nhiều cánh có chớp |
| Ao và sân gạch trước nhà | Bắc Bộ | Làm mát gió, khô nhanh sau mưa | Sân vật liệu thoát nước, bể nước mưa, vườn trước nhà |
| Vườn kín, bình phong, cây | Huế, miền Trung | Che nắng, chắn gió nóng | Hàng cây phía Tây, tường rào có cây |
| Gác chống lũ | Miền Trung | Cất đồ khi nước vào | Gác lửng, kệ cao, phòng có sàn cao |
| Hàng ba | Nam Bộ | Che nắng mưa quanh năm, chỗ sinh hoạt | Hiên rộng liền mái, sàn nhám |
| Mái lá cao | Nam Bộ | Mát, ít ồn | Mái cao có trần và lớp cách nhiệt |
| Sàn cao, gầm thoáng | Tây Nguyên, miền núi | Tránh ẩm, tránh nước | Nền cao có lớp ngăn ẩm, gầm thông gió ở phần nhà gỗ |
| Tường đất dày | Vùng cao phía Bắc | Giữ ấm đêm, mát ngày | Tường gạch dày hoặc tường hai lớp |
Mỗi chi tiết trong bảng đều có thể làm theo nhiều cách. Điều quan trọng là khi bàn bản vẽ, chủ nhà biết mình muốn giữ nguyên lý nào, và yêu cầu người thiết kế giải thích cách họ giữ nguyên lý ấy.
Giữ nguyên lý, đổi vật liệu và thêm tiện nghi
Nhà mới cần những thứ nhà xưa không có: nhà vệ sinh trong nhà, bếp sạch có thoát khói, điện nước an toàn, phòng riêng cho từng thế hệ, chỗ để xe máy, kho nông cụ. Những tiện nghi ấy hoàn toàn đi được cùng với mái dốc, hiên sâu, cửa nhiều, nền cao, chỉ cần được tính cùng lúc từ bản vẽ.
Vật liệu cũ như gỗ, tre, lá, đất có ưu điểm về khí hậu nhưng có nhược điểm về mối mọt, cháy, độ bền trong bão. Khi dùng vật liệu mới như gạch, bê tông, tôn, cần bù lại điều chúng thiếu: tôn cần cách nhiệt, bê tông cần chống nóng, nhà gạch cần thông gió. Khi dùng lại gỗ cũ, cần xử lý mối mọt bởi người có nghề, cẩn thận với hoá chất và giữ an toàn cho trẻ nhỏ.
Giữ lại một phần nhà cũ, như bộ khung gỗ, gian thờ, mái ngói, rồi xây thêm phần mới bên cạnh là cách nhiều gia đình đang làm. Cần tách khe giữa phần cũ và mới để chúng không kéo nứt nhau, và nhờ người có chuyên môn xem bộ khung cũ còn chắc không trước khi giữ.
Một ngôi nhà mới mang nguyên lý của nhà xưa thường không chỉ mát hơn, bền hơn, mà còn hoà vào cảnh làng, giữ được nếp sinh hoạt của gia đình. Đó cũng là cách để con cháu đi xa trở về vẫn nhận ra ngôi nhà của quê mình.
Câu hỏi thường gặp
Muốn giữ dáng nhà ba gian nhưng xây bằng gạch, mái bê tông có được không?
Được về dáng vẻ, nhưng mái bê tông phẳng sẽ mất phần lớn lợi ích khí hậu của mái ngói dốc. Nếu muốn mái bê tông, có thể làm mái dốc bê tông dán ngói, có lớp chống nóng và trần, hoặc giữ mái ngói trên khung. Phần kết cấu cần người có chứng chỉ thiết kế.
Nhà cũ bằng gỗ có nên giữ lại không?
Nếu bộ khung còn chắc, không mối mục nặng, thì giữ lại là giữ được cả giá trị gia đình lẫn một ngôi nhà mát. Cần thợ có nghề đánh giá từng cột, kèo; phần mục nặng thay thế, phần còn tốt xử lý chống mối. Nếu khung đã yếu, không nên cố giữ để ở.
Học nhà truyền thống có làm nhà trông cũ kỹ không?
Không nhất thiết. Nguyên lý như mái dốc, hiên sâu, cửa nhiều có thể thể hiện bằng hình thức hiện đại, gọn gàng. Nhiều ngôi nhà mới được ưa thích chính vì mang tinh thần nhà quê nhưng sạch, sáng, tiện nghi. Điều quan trọng là công năng, không phải hoa văn.
Hàng ba khác gì mái hiên bình thường?
Hàng ba là cách gọi của người Nam Bộ cho dải hiên rộng chạy dọc mặt tiền, thường có hàng cột đỡ mái phía ngoài. Nó rộng hơn một mái hiên che cửa, đủ làm chỗ sinh hoạt. Về nguyên lý khí hậu, hàng ba che nắng mưa cho cả mặt nhà.
Nhà sàn có hợp để ở cho người già không?
Nhà sàn cao có cầu thang dốc không thuận cho người già, người đau khớp. Có thể học nguyên lý cách đất, gầm thoáng bằng nền cao, sàn gỗ trên lớp nền khô, hoặc làm nhà sàn thấp với bậc lên thoải, có tay vịn. Phòng ông bà vẫn nên ở mặt đất, gần nhà vệ sinh.
Tìm hiểu nhà truyền thống ở vùng mình bằng cách nào?
Cách gần nhất là đi thăm những nhà cổ còn lại trong làng, hỏi chuyện các cụ, các thợ mộc lâu năm. Bảo tàng tỉnh, các làng có nhà cổ được công nhận di tích cũng là nơi xem tận mắt. Ghi lại chi tiết nào hợp khí hậu rồi bàn với người thiết kế.